词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“nghiện ma túy” (1)

nghiện ma túy
英语 短语drug addiction
我的单词本
Tình trạng nghiện ma túy của cô ấy ngày càng nặng.
Her drug addiction worsened.

swap_horiz 相关词“nghiện ma túy” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“nghiện ma túy” (1)

Tình trạng nghiện ma túy của cô ấy ngày càng nặng.
Her drug addiction worsened.